pirate flag
Định nghĩa
Danh từ:
Lá cờ thường có hình đầu lâu và xương chéo màu trắng trên nền đen; dùng để chỉ tàu cướp biển.
Ví dụ sử dụng
- (Lá cờ cướp biển bay cao phía trên con tàu.)
- (Họ kéo lá cờ cướp biển lên để đe dọa kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hoist the pirate flag": kéo lá cờ cướp biển lên, thường mang nghĩa ẩn dụ về việc thể hiện thái độ thách thức hoặc nổi loạn.
- The rebels hoisted the pirate flag as a symbol of defiance. (Những người nổi dậy đã kéo lá cờ cướp biển lên như một biểu tượng của sự thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Jolly Roger (danh từ riêng): tên gọi phổ biến của lá cờ cướp biển với hình đầu lâu và xương chéo.
- The Jolly Roger was the most feared symbol on the high seas. (Jolly Roger là biểu tượng đáng sợ nhất trên biển cả.)
Từ đồng nghĩa
- Black flag: cờ đen (thường dùng để chỉ lá cờ cướp biển nói chung).
- Skull and crossbones: hình đầu lâu và xương chéo (biểu tượng trên lá cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly the pirate flag: treo lá cờ cướp biển.
- The ship was flying the pirate flag, signaling its hostile intentions. (Con tàu đang treo lá cờ cướp biển, báo hiệu ý định thù địch của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Under the pirate flag: dưới lá cờ cướp biển, nghĩa bóng là hành động bất hợp pháp hoặc nổi loạn.
- The hackers operated under the pirate flag, attacking corporate networks. (Các tin tặc hoạt động dưới lá cờ cướp biển, tấn công mạng lưới của các tập đoàn.)